世路崎嶇 thế lộ khi khu Hán Việt: thế lộ khi khu Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 路 (lộ) + 崎 (khi) + 嶇 (khu)Hán Việtthế lộ khi khuCấu tạo世 + 路 + 崎 + 嶇 · thế + lộ + khi + khu nghĩa thành phần: thế + lộ + khi + khu Nghĩa EngCihui 世路崎嶇 hìlùqíqū f.e. the ways of the world are dangerous, strewn with obstacles