世載 shì zài · thế tái Hán Việt: thế tái · Pinyin: shì zài Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 載 (tái)Pinyinshì zàiHán Việtthế táiCấu tạo世 + 載 · thế + tái nghĩa thành phần: thế + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓某种事迹世代见于记载; 指世代有德; 世人称传; 世代。Tân Hoa Tự Điển 1.谓某种事迹世代见于记载。 2.指世代有德。 3.世人称传。 4.世代。