世運

shì yùn thế vận

Hán Việt: thế vận · Pinyin: shì yùn

Tổng quan

Đại hội Thể thao Thế giới | viết tắt của 世界運動會|世界运动会

Cấu tạo: (thế) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại hội Thể thao Thế giới | viết tắt của 世界運動會|世界运动会

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世間盛衰治亂的氣運。《文選.班彪.王命論》:「歷古今之得失,驗行事之成敗,稽帝王之世運。」《五代史平話.梁史.卷上》:「太宗皇帝一日宣喚袁天綱入司天臺觀覷天文,推測世運。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时代盛衰治乱的气运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时代盛衰治乱的气运。

Eng

  • CC-CEDICT World Games (abbr. for 世界運動會|世界运动会[Shi4 jie4 Yun4 dong4 hui4])|(old) (Tw, HK) Olympic Games
  • Cihui World Games (abbr. for 世界運動會|世界运动会); (old) (Tw, HK) Olympic Games

ja

  • JMdict destiny of the world|course of events in the world