世途

shì tú thế đồ

Hán Việt: thế đồ · Pinyin: shì tú

Tổng quan

ường đời. Cung oán ngâm khúc: »Đường thế đồ gót rỗ khi khu«. thế đồ thế đồ ☆Đường đời. Cung oán ngâm khúc: »Đường thế đồ gót rỗ khi khu«.

Cấu tạo: (thế) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ường đời. Cung oán ngâm khúc: »Đường thế đồ gót rỗ khi khu«. thế đồ thế đồ ☆Đường đời. Cung oán ngâm khúc: »Đường thế đồ gót rỗ khi khu«.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"世涂"。

Eng

  • Cihui 世途 shìtú n. experiences in life

ja

  • JMdict path of life|the world