世鑑 shì jiàn · thế giám Hán Việt: thế giám · Pinyin: shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 鑑 (giám)Pinyinshì jiànHán Việtthế giámCấu tạo世 + 鑑 · thế + giám nghĩa thành phần: thế + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世人的鉴戒; 犹世镜。Tân Hoa Tự Điển 1.世人的鉴戒。 2.犹世镜。