世閥 shì fá · thế phiệt Hán Việt: thế phiệt · Pinyin: shì fá Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 閥 (phiệt)Pinyinshì fáHán Việtthế phiệtCấu tạo世 + 閥 · thế + phiệt nghĩa thành phần: thế + phiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指先世有功勋和名望。Tân Hoa Tự Điển 1.指先世有功勋和名望。