世阿彌 shì ā mí · thế a di Hán Việt: thế a di · Pinyin: shì ā mí Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 阿 (a) + 彌 (di)Pinyinshì ā míHán Việtthế a diCấu tạo世 + 阿 + 彌 · thế + a + di nghĩa thành phần: thế + a + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日本能乐演员、谣曲作家。与其父观阿弥共同改革能乐表演艺术。作有能乐论著《能作书》、《花传书》以及谣曲(即能乐脚本)《羽衣》、《弓八幡》等。