丘原 qiū yuán · khâu nguyên Hán Việt: khâu nguyên · Pinyin: qiū yuán Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 原 (nguyên)Pinyinqiū yuánHán Việtkhâu nguyênCấu tạo丘 + 原 · khâu + nguyên nghĩa thành phần: khâu + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山丘与平原; 指乡土。Tân Hoa Tự Điển 1.山丘与平原。 2.指乡土。