丘壟

qiū lǒng khâu lũng

Hán Việt: khâu lũng · Pinyin: qiū lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (lũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓琴瑟灭兮丘垄平; 田园;家园思归丘垄。
  • Tân Hoa Tự Điển ①坟墓琴瑟灭兮丘垄平。②田园;家园思归丘垄。

Eng

  • Cihui 丘壟 iūlǒng n. earthen mound M:¹tiáo