丘垤 qiū dié · khâu điệt Hán Việt: khâu điệt · Pinyin: qiū dié Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 垤 (điệt)Pinyinqiū diéHán Việtkhâu điệtCấu tạo丘 + 垤 · khâu + điệt nghĩa thành phần: khâu + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小山丘;小土堆。Tân Hoa Tự Điển 1.小山丘;小土堆。