丘城 qiū chéng · khâu thành Hán Việt: khâu thành · Pinyin: qiū chéng Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 城 (thành)Pinyinqiū chéngHán Việtkhâu thànhCấu tạo丘 + 城 · khâu + thành nghĩa thành phần: khâu + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空城。Tân Hoa Tự Điển 1.空城。