丘冢 khâu trủng Hán Việt: khâu trủng Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 冢 (trủng)Hán Việtkhâu trủngCấu tạo丘 + 冢 · khâu + trủng nghĩa thành phần: khâu + trủng