丘壟

qiū lǒng khâu lũng

Hán Việt: khâu lũng · Pinyin: qiū lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (lũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墳墓。《文選.顏延之.還至梁城作》:「丘壟填郛郭,銘志滅無文。」明.陳與郊《文姬入塞》:「圖歸月下之魂,致情丘壟。」也作「丘墓」。

Eng

  • Cihui 丘壟 iūlǒng n. earthen mound M:¹tiáo