丘嫂

khâu tẩu

Hán Việt: khâu tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (tẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大嫂、長嫂。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「高祖微時,常避事,時時與賓客過其丘嫂食。」

Eng

  • Cihui 丘嫂 iūsǎo n. sister-in-law; older brother's wife M:²wèi