丘宇 qiū yǔ · khâu vũ Hán Việt: khâu vũ · Pinyin: qiū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 宇 (vũ)Pinyinqiū yǔHán Việtkhâu vũCấu tạo丘 + 宇 · khâu + vũ nghĩa thành phần: khâu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土宇,疆域。Tân Hoa Tự Điển 1.土宇,疆域。