丘封 qiū fēng · khâu phong Hán Việt: khâu phong · Pinyin: qiū fēng Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 封 (phong)Pinyinqiū fēngHán Việtkhâu phongCấu tạo丘 + 封 · khâu + phong nghĩa thành phần: khâu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指坟墓。大者曰丘,小者曰封; 指丘封之制。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指坟墓。大者曰丘,小者曰封。 2.指丘封之制。