丘林 qiū lín · khâu lâm Hán Việt: khâu lâm · Pinyin: qiū lín Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 林 (lâm)Pinyinqiū línHán Việtkhâu lâmCấu tạo丘 + 林 · khâu + lâm nghĩa thành phần: khâu + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山林; 复姓。见《魏书.官氏志》。Tân Hoa Tự Điển 1.山林。 2.复姓。见《魏书.官氏志》。