丘植 qiū zhí · khâu thực Hán Việt: khâu thực · Pinyin: qiū zhí Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 植 (thực)Pinyinqiū zhíHán Việtkhâu thựcCấu tạo丘 + 植 · khâu + thực nghĩa thành phần: khâu + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蚕簇和蚕槌。Tân Hoa Tự Điển 1.指蚕簇和蚕槌。