丘樊 khâu phiền Hán Việt: khâu phiền Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 樊 (phiền)Hán Việtkhâu phiềnCấu tạo丘 + 樊 · khâu + phiền nghĩa thành phần: khâu + phiền