丘田

khâu điền

Hán Việt: khâu điền

Tổng quan

Thửa ruộng

Cấu tạo: 丘 (khâu) + 田 (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thửa ruộng

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘疹