丘蓋 qiū gài · khâu cái Hán Việt: khâu cái · Pinyin: qiū gài Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 蓋 (cái)Pinyinqiū gàiHán Việtkhâu cáiCấu tạo丘 + 蓋 · khâu + cái nghĩa thành phần: khâu + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不知;阙如。Tân Hoa Tự Điển 1.不知;阙如。