丘禱 qiū dǎo · khâu đảo Hán Việt: khâu đảo · Pinyin: qiū dǎo Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 禱 (đảo)Pinyinqiū dǎoHán Việtkhâu đảoCấu tạo丘 + 禱 · khâu + đảo nghĩa thành phần: khâu + đảo