丘索

qiū suǒ khâu tác

Hán Việt: khâu tác · Pinyin: qiū suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代典籍《八索》《九丘》的并称。亦泛指古籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代典籍《八索》《九丘》的并称。亦泛指古籍。