丘蚓

qiū yǐn khâu dẫn

Hán Việt: khâu dẫn · Pinyin: qiū yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蚯蚓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蚯蚓。