丘賦 qiū fù · khâu phú Hán Việt: khâu phú · Pinyin: qiū fù Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 賦 (phú)Pinyinqiū fùHán Việtkhâu phúCấu tạo丘 + 賦 · khâu + phú nghĩa thành phần: khâu + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋郑国军赋制度。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋郑国军赋制度。