丘野 khâu dã Hán Việt: khâu dã Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 野 (dã)Hán Việtkhâu dãCấu tạo丘 + 野 · khâu + dã nghĩa thành phần: khâu + dã Nghĩa EngCihui 丘野 iūyě n. rural area M:¹piàn