丘門 qiū mén · khâu môn Hán Việt: khâu môn · Pinyin: qiū mén Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 門 (môn)Pinyinqiū ménHán Việtkhâu mônCấu tạo丘 + 門 · khâu + môn nghĩa thành phần: khâu + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔门。指孔丘的门下; 泛指儒者之门。Tân Hoa Tự Điển 1.孔门。指孔丘的门下。 2.泛指儒者之门。