丙午

bǐng wǔbính ngọ

Hán Việt: bính ngọ · Pinyin: bǐng wǔ

Tổng quan

năm thứ bốn mươi ba C7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1966 hoặc 2026

Cấu tạo: 丙 (bính) + 午 (ngọ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bính Ngọ
  • Biên soạn 43rd year of the Sexagenary Cycle (1906, 1966, 2026 etc.)

Eng

  • JMdict Fire Horse (43rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1906, 1966, 2026)
  • Cihui forty-third year C7 of the 60 year cycle, e.g. 1966 or 2026

Đức

  • Handedict 43. Jahr im 60er-Zyklus

ja

  • JMdict 丙午(ひのえうま)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙丁 · 丙型 · 丙基 · 丙夜 · 丙子 · 丙寅 · 丙戌 · 丙探