丙向 bǐng xiàng · bính hướng Hán Việt: bính hướng · Pinyin: bǐng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 向 (hướng)Pinyinbǐng xiàngHán Việtbính hướngCấu tạo丙 + 向 · bính + hướng nghĩa thành phần: bính + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南向,即朝南。Tân Hoa Tự Điển 1.南向,即朝南。