丙型

bǐng xíng bính hình

Hán Việt: bính hình · Pinyin: bǐng xíng

Tổng quan

loại C | loại III | gamma-

Cấu tạo: (bính) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại C | loại III | gamma-

Eng

  • CC-CEDICT type C|type III|gamma-
  • Cihui type C; type III; gamma-