丙型

bǐng xíngbính hình

Hán Việt: bính hình · Pinyin: bǐng xíng

Tổng quan

loại C

Cấu tạo: 丙 (bính) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại III
  • Cihui gamma-
  • Tần suất từ loại C , loại III , gamma-

Eng

  • Cihui type C; type III; gamma-
  • Tần suất từ type C; type III; gamma-

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙型肝炎 · 丙丁 · 丙午 · 丙基 · 丙夜 · 丙子 · 丙寅 · 丙戌