丙基

bǐng jībính cơ

Hán Việt: bính cơ · Pinyin: bǐng jī

Tổng quan

nhóm propyl (hóa học)

Cấu tạo: 丙 (bính) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm propyl
  • Tần suất từ nhóm propyl (hóa học)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi propyl

Eng

  • Cihui propyl group (chemistry)
  • Tần suất từ propyl group (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙丁 · 丙午 · 丙型 · 丙夜 · 丙子 · 丙寅 · 丙戌 · 丙探