丙夜

bǐng yèbính dạ

Hán Việt: bính dạ · Pinyin: bǐng yè

Tổng quan

canh ba; nửa đêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.三更时候,为晩上十一时至翌日凌晨一时。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

半夜子時。即午夜十一時、十二時。《新唐書.卷一九七.循吏傳.序》:「太宗嘗曰:『朕思天下事,丙夜不安枕。』」清.李漁〈秦淮健兒傳〉:「民家有犢,丙夜往盜之。」

Cấu tạo: 丙 (bính) + 夜 (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nửa đêm
  • VietPhrases nửa đêm
  • Tần suất từ Nửa đêm, lúc canh ba. Vì Bính là vị thứ ba trong Thập can.; ửa đêm, lúc canh ba. Vì Bính là vị thứ ba trong Thập can.; canh ba; nửa đêm; nửa đêm
  • Biên soạn midnight

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半夜子時。即午夜十一時、十二時。《新唐書.卷一九七.循吏傳.序》:「太宗嘗曰:『朕思天下事,丙夜不安枕。』」清.李漁〈秦淮健兒傳〉:「民家有犢,丙夜往盜之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.三更时候,为晩上十一时至翌日凌晨一时。

Eng

  • JMdict third division of the night (approx. 11pm to 1am)
  • Cihui 丙夜 ǐngyè n. midnight
  • Tần suất từ n. midnight

ja

  • JMdict 丙夜(へいや)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙丁 · 丙午 · 丙型 · 丙基 · 丙子 · 丙寅 · 丙戌 · 丙探