丙寅

bǐng yín bính dần

Hán Việt: bính dần · Pinyin: bǐng yín

Tổng quan

năm thứ ba C3 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1986 hoặc 2046

Cấu tạo: (bính) + (dần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm thứ ba C3 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1986 hoặc 2046

Eng

  • CC-CEDICT third year C3 of the 60 year cycle, e.g. 1986 or 2046
  • Cihui third year C3 of the 60 year cycle, e.g. 1986 or 2046

ja

  • JMdict Fire Tiger (3rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1926, 1986, 2046)