丙申
bính thân
Hán Việt: bính thân · Pinyin: bǐng shēn
Tổng quan
năm thứ ba mươi ba C9 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1956 hoặc 2016
Nghĩa
Việt
- Cihui năm thứ ba mươi ba C9 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1956 hoặc 2016
Eng
- CC-CEDICT thirty-third year C9 of the 60 year cycle, e.g. 1956 or 2016
- Cihui thirty-third year C9 of the 60 year cycle, e.g. 1956 or 2016
ja
- JMdict Fire Monkey (33rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1956, 2016, 2076)