丙種 bính chủng Hán Việt: bính chủng Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 種 (chủng)Hán Việtbính chủngCấu tạo丙 + 種 · bính + chủng nghĩa thành phần: bính + chủng Nghĩa EngCihui 丙種 ǐngzhǒng attr. of the third kind