丙等

bǐng děng bính đẳng

Hán Việt: bính đẳng · Pinyin: bǐng děng

Tổng quan

hạng ba | loại ba | cấp ba | cấp C

Cấu tạo: (bính) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng ba | loại ba | cấp ba | cấp C

Eng

  • CC-CEDICT third rank|third category|third grade|grade C
  • Cihui third rank; third category; third grade; grade C