丙級

bǐng jí bính cấp

Hán Việt: bính cấp · Pinyin: bǐng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丙級 ǐngjí* attr. 1. of the third level 2. inferior in quality