丙酸 bǐng suān · bính toan Hán Việt: bính toan · Pinyin: bǐng suān Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 酸 (toan)Pinyinbǐng suānHán Việtbính toanCấu tạo丙 + 酸 · bính + toan nghĩa thành phần: bính + toan