丙酸

bǐng suānbính toan

Hán Việt: bính toan · Pinyin: bǐng suān

Tổng quan

Cấu tạo: 丙 (bính) + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 axit propionic

Đức

  • Handedict Propionsäure (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙丁 · 丙午 · 丙型 · 丙基 · 丙夜 · 丙子 · 丙寅 · 丙戌