丙醇鹽 bính thuần diêm Hán Việt: bính thuần diêm Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 醇 (thuần) + 鹽 (diêm)Hán Việtbính thuần diêmCấu tạo丙 + 醇 + 鹽 · bính + thuần + diêm nghĩa thành phần: bính + thuần + diêm Nghĩa EngCihui propylate