丙鑑 bǐng jiàn · bính giám Hán Việt: bính giám · Pinyin: bǐng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 鑑 (giám)Pinyinbǐng jiànHán Việtbính giámCấu tạo丙 + 鑑 · bính + giám nghĩa thành phần: bính + giám