丙魏
bính ngụy
Hán Việt: bính ngụy · Pinyin: bǐng wèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 漢宣帝時,丙吉與魏相並為名臣,世稱「丙魏」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丙吉﹑魏相的并称。两人均为汉宣帝时丞相,以知大体﹑为政宽平名重当时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丙吉﹑魏相的并称。两人均为汉宣帝时丞相,以知大体﹑为政宽平名重当时。