業業兢兢

yè yè jīng jīng nghiệp nghiệp căng căng

Hán Việt: nghiệp nghiệp căng căng · Pinyin: yè yè jīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (nghiệp) + (căng) + (căng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹兢兢业业。小心谨慎、认真负责貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹兢兢业业。小心谨慎﹑认真负责貌。