業業矜矜
nghiệp nghiệp căng căng
Hán Việt: nghiệp nghiệp căng căng · Pinyin: yè yè jīn jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小心谨慎的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小心谨慎貌。
Hán Việt: nghiệp nghiệp căng căng · Pinyin: yè yè jīn jīn