業舉

yè jǔ nghiệp cử

Hán Việt: nghiệp cử · Pinyin: yè jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为科举应试而学习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为科举应试而学习。