業雲

yè yún nghiệp vân

Hán Việt: nghiệp vân · Pinyin: yè yún

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓恶业如云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓恶业如云。