業人

yè rén nghiệp nhân

Hán Việt: nghiệp nhân · Pinyin: yè rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造孽的人;可怜的人。亦用作骂人语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.造孽的人;可怜的人。亦用作骂人语。