業令 yè lìng · nghiệp lệnh Hán Việt: nghiệp lệnh · Pinyin: yè lìng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 令 (lệnh)Pinyinyè lìngHán Việtnghiệp lệnhCấu tạo業 + 令 · nghiệp + lệnh nghĩa thành phần: nghiệp + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国事与政令。Tân Hoa Tự Điển 1.国事与政令。