業以 yè yǐ · nghiệp dĩ Hán Việt: nghiệp dĩ · Pinyin: yè yǐ Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 以 (dĩ)Pinyinyè yǐHán Việtnghiệp dĩCấu tạo業 + 以 · nghiệp + dĩ nghĩa thành phần: nghiệp + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"业已"。