業債

yè zhài nghiệp trái

Hán Việt: nghiệp trái · Pinyin: yè zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹孽债,业障。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹孽债,业障。