业厄 nghiệp ách Hán Việt: nghiệp ách Tổng quan nghiệp ách (雜語)由前世惡業所感之災厄。☸ Cấu tạo: 业 (nghiệp) + 厄 (ách)Hán Việtnghiệp áchCấu tạo业 + 厄 · nghiệp + ách nghĩa thành phần: nghiệp + ách Nghĩa ViệtCihui nghiệp ách (雜語)由前世惡業所感之災厄。☸